Hotline: 0911.161.161
Địa chỉ: 7B/31 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TPHCM
Giờ làm việc: 08:00 - 20:00

Blog Sức Khoẻ Men's Health

Giang mai: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị

Mục lục bài viết

Giang mai là bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục nguy hiểm do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn với các triệu chứng đa dạng, thậm chí có thể im lặng suốt nhiều năm trước khi gây tổn thương nghiêm trọng đến tim mạch, thần kinh và các cơ quan nội tạng. Nhận biết sớm các dấu hiệu ban đầu, tiến hành chẩn đoán chính xác và tuân thủ phác đồ điều trị y khoa là giải pháp duy nhất giúp chữa khỏi hoàn toàn bệnh giang mai ở giai đoạn sớm, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm và bảo vệ sức khỏe cho bạn tình.

Khái niệm và cơ chế bệnh sinh của giang mai

Giang mai (Syphilis) là một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn hình xoắn có tên là Treponema pallidum gây ra. Xoắn khuẩn này có khả năng xâm nhập vào cơ thể con người thông qua các vết xước cực nhỏ trên da hoặc niêm mạc trong quá trình tiếp xúc trực tiếp.

Sau khi xâm nhập, xoắn khuẩn giang mai sẽ nhân lên tại chỗ và nhanh chóng đi vào hệ thống tuần hoàn máu cùng hệ thống bạch huyết, lan rộng ra toàn bộ cơ thể. Cơ chế bệnh sinh của giang mai đặc trưng bởi sự viêm mạch máu (endarteritis obliterans), gây tổn thương nội mạc mạch máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử mô ở những cơ quan mà xoắn khuẩn cư trú.

Nếu không được điều trị kịp thời, Treponema pallidum có thể tồn tại trong cơ thể suốt nhiều thập kỷ. Bệnh tiến triển qua các giai đoạn lâm sàng rõ rệt xen kẽ với những khoảng thời gian im lặng không có triệu chứng, gây ra tổn thương mãn tính ở da, niêm mạc, xương, tim và hệ thần kinh trung ương.

Nguyên nhân và các con đường lây truyền bệnh giang mai

Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh giang mai là sự nhiễm xoắn khuẩn Treponema pallidum. Đây là loại vi khuẩn có sức đề kháng yếu khi ra ngoài cơ thể nhưng lại có khả năng xâm nhập và gây hại rất cao khi tiếp xúc với niêm mạc người.

Các con đường lây truyền chính của bệnh giang mai bao gồm:

  • Lây qua đường tình dục: Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp. Tiếp xúc trực tiếp với các tổn thương giang mai (như săng giang mai, mảng niêm mạc) khi quan hệ tình dục qua đường âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng đều có thể làm lây nhiễm vi khuẩn.
  • Lây truyền từ mẹ sang con (Giang mai bẩm sinh): Xoắn khuẩn giang mai có thể truyền từ người mẹ bị nhiễm bệnh sang thai nhi qua rau thai từ tháng thứ 4 của thai kỳ, hoặc lây trong quá trình sinh nở khi trẻ tiếp xúc với tổn thương ở đường sinh dục của mẹ.
  • Lây qua đường máu: Việc truyền máu hoặc sử dụng chung dụng cụ tiêm xơ, tiêm chích chứa máu của người mang vi khuẩn giang mai cũng là một con đường lây nhiễm.
  • Lây qua tiếp xúc vết thương hở: Tiếp xúc trực tiếp giữa vùng da bị trầy xước, tổn thương với dịch tiết chứa xoắn khuẩn từ các vết loét giang mai của người bệnh.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh giang mai bao gồm:

  • Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ (bao cao su).
  • Có nhiều bạn tình hoặc thường xuyên thay đổi bạn tình.
  • Nam giới có quan hệ tình dục đồng giới (MSM).
  • Đã hoặc đang mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác như HIV, lậu, chlamydia, herpes sinh dục (tổn thương loét làm tăng nguy cơ xâm nhập của xoắn khuẩn).

Dấu hiệu và triệu chứng bệnh giang mai qua từng giai đoạn

Dấu hiệu bệnh giang mai diễn biến rất phức tạp và được chia làm 4 giai đoạn chính: giai đoạn 1 (nguyên phát), giai đoạn 2 (thứ phát), giai đoạn tiềm ẩn và giai đoạn 3 (tam phát).

Triệu chứng giang mai giai đoạn 1 (Nguyên phát)

Giai đoạn 1 xuất hiện sau thời gian ủ bệnh trung bình từ 2 đến 4 tuần (có thể dao động từ 10 đến 90 ngày) kể từ khi tiếp xúc với nguồn lây:

  • Săng giang mai (Chancre): Triệu chứng điển hình nhất là sự xuất hiện của một vết loét đơn độc tại nơi xoắn khuẩn xâm nhập (thường là bộ phận sinh dục, hậu môn, môi, lưỡi).
  • Đặc điểm của săng: Vết loét có hình tròn hoặc bầu dục, nông, bờ nhẵn, nền cứng (khi nắn có cảm giác thâm nhiễm cứng), màu đỏ tươi, không gây đau, không gây ngứa và không chứa mủ.
  • Hạch vùng: Sau khi xuất hiện săng vài ngày, các hạch bẹn hoặc hạch vùng lân cận sẽ sưng to, di động, không đau, không hóa mủ.
  • Diễn tiến tự nhiên: Vết săng giang mai có thể tự biến mất sau 3 đến 6 tuần ngay cả khi không điều trị. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là bệnh đã khỏi, mà là xoắn khuẩn đã xâm nhập sâu vào máu để chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Triệu chứng giang mai giai đoạn 2 (Thứ phát)

Giai đoạn 2 bắt đầu từ 6 đến 12 tuần sau khi vết săng xuất hiện, đánh dấu sự lan rộng của xoắn khuẩn khắp cơ thể qua đường máu:

  • Đào ban giang mai (Roseola): Xuất hiện các nốt hồng ban màu hồng nhạt hoặc đỏ tía trên da, tập trung nhiều nhất ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, ngực, bụng và hai bên mạn sườn.
  • Đặc điểm của đào ban: Các nốt ban phẳng hoặc hơi gờ lên, không ngứa, không đau, không bong vảy và tự mất đi khi ấn vào.
  • Mảng niêm mạc (Mucous patches): Các vết loét nông, màu trắng xám xuất hiện ở niêm mạc miệng, họng, âm đạo hoặc quy đầu.
  • Sẩn giang mai và sẩn phì đại (Condyloma lata): Xuất hiện các nốt sẩn nổi cao ở các nếp gấp da ẩm ướt như hậu môn, bẹn, dưới nếp gấp vú. Các nốt này chứa lượng lớn xoắn khuẩn và có khả năng lây nhiễm rất cao.
  • Triệu chứng toàn thân: Người bệnh có thể bị sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, đau khớp, rụng tóc kiểu “rừng thưa” (rụng tóc nham nhở) và sưng hạch toàn thân.

Giang mai giai đoạn tiềm ẩn (Latent Syphilis)

Giai đoạn tiềm ẩn bắt đầu khi các triệu chứng của giai đoạn 2 biến mất hoàn toàn. Trong giai đoạn này, người bệnh không có bất kỳ dấu hiệu lâm sàng nào, nhưng vi khuẩn vẫn âm thầm tồn tại trong cơ thể:

  • Giang mai tiềm ẩn sớm: Kéo dài dưới 1 năm kể từ khi nhiễm bệnh. Người bệnh vẫn có khả năng lây nhiễm cho người khác qua đường tình dục.
  • Giang mai tiềm ẩn muộn: Kéo dài trên 1 năm. Khả năng lây nhiễm qua đường tình dục giảm đi, nhưng người mẹ vẫn có thể lây sang thai nhi.
  • Chẩn đoán: Bệnh chỉ có thể phát hiện được thông qua các xét nghiệm huyết thanh học.

Triệu chứng giang mai giai đoạn 3 (Tam phát)

Giai đoạn này xuất hiện từ 1 đến 30 năm sau khi nhiễm bệnh nếu không được điều trị. Bệnh phá hủy nghiêm trọng các cơ quan nội tạng:

  • Giang mai củ và gôm (Gumma): Xuất hiện các khối củ hoặc gôm giang mai ở da, xương, cơ, gan. Các tổn thương này tiến triển hoại tử, ăn sâu và gây tàn phá tổ chức, để lại sẹo xấu hoặc làm biến dạng xương.
  • Giang mai tim mạch: Xoắn khuẩn tấn công hệ tim mạch, gây phình động mạch chủ, hở van động mạch chủ, viêm cơ tim, có thể dẫn đến vỡ động mạch chủ gây tử vong đột ngột.
  • Giang mai thần kinh (Neurosyphilis): Xoắn khuẩn xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, gây viêm màng não, liệt nửa người, rối loạn tâm thần, sa sút trí tuệ, suy giảm thị lực, mù lụa hoặc mất khả năng phối hợp vận động (bệnh tabes dorsalis).

Khi nào người bệnh cần đến gặp bác sĩ?

Bệnh giang mai cần được thăm khám y khoa ngay lập tức khi xuất hiện một trong các dấu hiệu nguy cơ sau:

  • Phát hiện bất kỳ vết loét không đau nào ở vùng sinh dục, hậu môn, khoang miệng hoặc trên bề mặt da.
  • Xuất hiện phát ban không ngứa ở lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc khắp cơ thể.
  • Có tiền sử quan hệ tình dục không an toàn với bạn tình mới hoặc bạn tình có nghi ngờ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Bạn tình được chẩn đoán mắc bệnh giang mai hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
  • Phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc đang mang thai cần được sàng lọc giang mai định kỳ để bảo vệ sức khỏe thai nhi.

Việc thăm khám sớm giúp việc điều trị đơn giản, đạt hiệu quả tối ưu và ngăn ngừa triệt để các biến chứng nặng nề lên hệ tim mạch và thần kinh.

Các phương pháp chẩn đoán bệnh giang mai hiện nay

Chẩn đoán giang mai đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác tiền sử tiếp xúc, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên biệt.

Soi kính hiển vi nền đen

Phương pháp này áp dụng cho các tổn thương ở giai đoạn 1 hoặc giai đoạn 2 khi có vết loét hoặc mảng niêm mạc:

  • Thực hiện: Bác sĩ lấy dịch tiết từ vết săng hoặc mảng sẩn, soi trực tiếp dưới kính hiển vi nền đen.
  • Mục đích: Tìm sự hiện diện của xoắn khuẩn Treponema pallidum chuyển động đặc trưng. Phương pháp cho kết quả nhanh và chính xác ngay ở giai đoạn rất sớm khi xét nghiệm máu chưa chuyển sang dương tính.

Xét nghiệm huyết thanh học (Xét nghiệm máu)

Xét nghiệm máu là phương pháp phổ biến nhất để chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị giang mai. Xét nghiệm huyết thanh được chia làm 2 nhóm:

  • Xét nghiệm không đặc hiệu (Nontreponemal tests – RPR, VDRL):
    • Giúp phát hiện kháng thể kháng cardiolipin sinh ra do tế bào bị tổn thương bởi xoắn khuẩn.
    • Thường dùng để sàng lọc diện rộng và theo dõi định lượng nồng độ kháng thể (tỉ số định lượng) để đánh giá đáp ứng điều trị hoặc phát hiện tái nhiễm.
    • Có thể cho kết quả dương tính giả trong một số trường hợp như mắc bệnh tự miễn, mang thai, sốt siêu vi hoặc tuổi cao.
  • Xét nghiệm đặc hiệu (Treponemal tests – TPHA, TPPA, FTA-ABS, Syphilis Rapid Test):
    • Giúp phát hiện trực tiếp kháng thể đặc hiệu chống lại Treponema pallidum.
    • Được sử dụng để xác định chẩn đoán sau khi xét nghiệm không đặc hiệu cho kết quả dương tính.
    • Kháng thể đặc hiệu thường tồn tại suốt đời trong máu, kể cả sau khi bệnh nhân đã được điều trị khỏi hoàn toàn.

Chọc dò dịch não tủy

Phương pháp này được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ xoắn khuẩn đã xâm nhập vào hệ thần kinh (giang mai thần kinh), hoặc ở những bệnh nhân giang mai giai đoạn tiềm ẩn muộn có biểu hiện thần kinh, mắt, tai hoặc điều trị không đáp ứng.

Phương pháp điều trị bệnh giang mai chuẩn y khoa

Bệnh giang mai có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ y khoa ở giai đoạn sớm.

Kháng sinh điều trị tận gốc

Kháng sinh nhóm Penicillin là lựa chọn ưu tiên hàng đầu và hiệu quả nhất trong điều trị tất cả các giai đoạn của bệnh giang mai:

  • Giai đoạn 1, giai đoạn 2 và giang mai tiềm ẩn sớm: Thường sử dụng Penicillin G benzathine liều duy nhất tiêm bắp.
  • Giai đoạn tiềm ẩn muộn, giang mai tam phát: Cần sử dụng Penicillin G benzathine tiêm bắp định kỳ mỗi tuần một lần, kéo dài trong 3 tuần liên tiếp.
  • Giang mai thần kinh và giang mai tim mạch: Yêu cầu phác đồ Penicillin G đường tĩnh mạch liều cao liên tục tại bệnh viện từ 10 đến 14 ngày.
  • Trường hợp dị ứng Penicillin: Bác sĩ có thể chỉ định các kháng sinh thay thế như Doxycycline, Tetracycline, Ceftriaxone hoặc Azithromycin dưới sự giám sát chặt chẽ. Phụ nữ mang thai bị dị ứng Penicillin bắt buộc phải thực hiện giải mẫn cảm Penicillin để điều trị, không dùng Doxycycline vì nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Đánh giá đáp ứng điều trị

Sau khi hoàn thành phác đồ kháng sinh, người bệnh bắt buộc phải tái khám và thực hiện lại xét nghiệm định lượng RPR/VDRL vào các mốc thời gian 3, 6, 12 và 24 tháng:

  • Điều trị được coi là thành công khi nồng độ kháng thể không đặc hiệu giảm từ 4 lần trở lên (ví dụ: từ tỉ lệ 1:32 giảm xuống 1:8 hoặc thấp hơn).
  • Nếu nồng độ kháng thể không giảm hoặc có xu hướng tăng trở lại, điều đó chứng tỏ điều trị thất bại, vi khuẩn kháng thuốc hoặc người bệnh đã tái nhiễm.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc điều trị giang mai

Kháng sinh điều trị giang mai là thuốc kê đơn bắt buộc, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa:

  • Phản ứng Jarisch-Herxheimer: Đây là phản ứng cấp tính có thể xuất hiện trong vòng 24 giờ sau liều tiêm kháng sinh đầu tiên. Người bệnh có thể bị sốt, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ, nhịp tim nhanh và phát ban nặng hơn. Phản ứng này xảy ra do lượng lớn xoắn khuẩn bị tiêu diệt đồng loạt giải phóng độc tố, thường tự hết sau 24 giờ và có thể xử lý bằng thuốc hạ sốt, giảm đau thông thường.
  • Không tự ý dùng kháng sinh uống: Kháng sinh đường uống thông thường không đủ nồng độ và thời gian duy trì để diệt sạch xoắn khuẩn giang mai trong mô. Việc tự mua thuốc uống không đúng liều lượng chỉ làm ẩn đi triệu chứng, khiến bệnh tiến triển ngầm và dễ gây kháng thuốc.
  • Điều trị đồng thời cho bạn tình: Tất cả bạn tình có tiếp xúc tình dục với người bệnh trong vòng 90 ngày (đối với giang mai giai đoạn 1) hoặc lên đến 1 năm (đối với giai đoạn 2 và tiềm ẩn) đều phải được kiểm tra và điều trị dự phòng, ngay cả khi xét nghiệm âm tính.
  • Kiêng quan hệ tình dục: Người bệnh phải kiêng hoàn toàn tất cả các hình thức quan hệ tình dục cho đến khi tổn thương loét lành hẳn và xét nghiệm máu xác nhận bệnh đã được kiểm soát an toàn.

Trong quá trình thăm khám và sử dụng thuốc, sự đồng hành của bác sĩ và dược sĩ đóng vai trò quyết định đến sự an toàn của người bệnh. Tại hệ sinh thái Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, Nhà thuốc Nam khoa Men’s Health luôn phối hợp chặt chẽ với Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health nhằm đảm bảo người bệnh được tư vấn đúng loại thuốc kê đơn theo phác đồ, giải thích kỹ lưỡng về liều dùng, tác dụng phụ và các lưu ý an toàn. Quá trình cung ứng thuốc và theo dõi điều trị tại đây được thực hiện theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp, an toàn, bảo mật thông tin và tôn trọng tối đa sự riêng tư của từng khách hàng.

Thay đổi lối sống và biện pháp phòng ngừa bệnh giang mai

Phòng ngừa giang mai đòi hỏi sự chủ động trong thói quen sinh hoạt và ý thức bảo vệ sức khỏe tình dục của mỗi cá nhân.

Tình dục an toàn

  • Sử dụng bao cao su đúng cách và liên tục trong tất cả các lần quan hệ tình dục (âm đạo, hậu môn, đường miệng). Mặc dù bao cao su không che phủ được toàn bộ các tổn thương ở vùng bẹn hay đùi, nhưng đây vẫn là giải pháp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm hiệu quả nhất.
  • Xây dựng mối quan hệ một vợ một chồng thủy chung, cả hai đều đã được kiểm tra và xác nhận không mắc các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.
  • Tránh quan hệ tình dục với nhiều bạn tình hoặc với các đối tượng có nguy cơ cao khi chưa rõ tình trạng sức khỏe.
  • Sử dụng màng chắn nha khoa (dental dam) khi quan hệ bằng đường miệng để bảo vệ niêm mạc khoang miệng.

Tầm soát định kỳ

  • Những người thuộc nhóm nguy cơ cao (người có nhiều bạn tình, nam quan hệ đồng giới, người mắc HIV) nên thực hiện xét nghiệm tầm soát giang mai định kỳ từ 3 đến 6 tháng một lần.
  • Phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm sàng lọc giang mai ngay trong lần khám thai đầu tiên để phát hiện và điều trị kịp thời, ngăn ngừa nguy cơ giang mai bẩm sinh cho trẻ.

Nâng cao sức khỏe tổng thể

  • Duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, ngủ đủ giấc và tập luyện thể thao thường xuyên để tăng cường hệ miễn dịch.
  • Không tiêm chích ma túy, không dùng chung bơm kim tiêm hay các vật dụng cá nhân dễ gây trầy xước da như dao cạo râu, kéo, kìm cắt móng tay.
  • Tránh tiêu thụ quá nhiều rượu bia và chất kích thích, vì chúng có thể làm suy giảm khả năng kiểm soát hành vi, dẫn đến các quyết định quan hệ tình dục không an toàn.

Sai lầm thường gặp trong chẩn đoán và điều trị giang mai

Những hiểu lầm trong nhận thức khiến nhiều người bệnh giang mai bỏ lỡ thời điểm vàng để điều trị tận gốc:

  • Tự nhận định bệnh đã khỏi khi vết loét tự biến mất: Vết săng giang mai ở giai đoạn 1 có thể tự lành mà không cần điều trị. Nhiều người lầm tưởng bệnh đã tự khỏi, nhưng thực chất xoắn khuẩn đang nhân lên trong máu và chuẩn bị bùng phát sang giai đoạn 2.
  • Tự mua kháng sinh uống tại nhà: Việc tự ý mua các loại kháng sinh đường uống thông thường để uống khi thấy có vết loét không thể tiêu diệt được xoắn khuẩn Treponema pallidum, ngược lại còn làm lu mờ triệu chứng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán y khoa sau này.
  • Chỉ điều trị cho một mình bản thân: Giang mai lây nhiễm rất mạnh qua đường tình dục. Nếu không điều trị đồng thời cho bạn tình, người bệnh sẽ liên tục bị tái nhiễm sau khi đã chữa khỏi.
  • Nhầm lẫn giang mai với các bệnh ngoài da khác: Các nốt đào ban ở giai đoạn 2 rất dễ bị nhầm với dị ứng thuốc, sốt phát ban, vảy nến hoặc nấm da. Việc tự bôi thuốc corticoid hay thuốc trị nấm làm tổn thương nặng hơn và kéo dài thời gian điều trị.
  • Gánh nặng tâm lý e ngại: Thiếu thông tin và tâm lý xấu hổ khiến người bệnh âm thầm chịu đựng, tìm đến các cơ sở chui không đảm bảo chất lượng, dẫn đến tiền mất tật mang.

Giang mai và những câu hỏi thường gặp

Bệnh giang mai có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Bệnh giang mai hoàn toàn có thể chữa khỏi tận gốc nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ kháng sinh y khoa ở giai đoạn 1, 2 hoặc tiềm ẩn sớm. Tuy nhiên, các tổn thương cấu trúc ở tim, xương hoặc hệ thần kinh do giang mai giai đoạn 3 gây ra sẽ không thể phục hồi hoàn toàn, dù vi khuẩn đã bị tiêu diệt.

Vết săng giang mai có đau hoặc ngứa không?

Vết săng giang mai điển hình ở giai đoạn 1 hoàn toàn không gây đau và không gây ngứa. Chính đặc điểm không gây khó chịu này khiến nhiều người bệnh chủ quan, bỏ qua và không đi thăm khám y khoa kịp thời.

Xét nghiệm máu sau bao lâu kể từ khi có nguy cơ mới phát hiện được giang mai?

Xét nghiệm soi kính hiển vi nền đen có thể phát hiện xoắn khuẩn ngay khi vết săng xuất hiện (sau 2 – 4 tuần). Đối với xét nghiệm máu (RPR, TPHA), cơ thể cần thời gian từ 3 đến 6 tuần sau khi tiếp xúc với nguồn lây để sản sinh đủ lượng kháng thể cho xét nghiệm ghi nhận kết quả chính xác.

Người đã chữa khỏi giang mai có thể bị tái nhiễm lại không?

Người đã điều trị khỏi giang mai hoàn toàn có thể bị tái nhiễm nếu tiếp tục có hành vi quan hệ tình dục không an toàn với người mang xoắn khuẩn. Việc từng mắc bệnh và chữa khỏi không tạo ra miễn dịch vĩnh viễn đối với Treponema pallidum.

Kháng thể giang mai dương tính suốt đời có nghĩa là chưa khỏi bệnh phải không?

Không phải. Các xét nghiệm đặc hiệu như TPHA, TPPA hoặc FTA-ABS thường giữ kết quả dương tính suốt đời sau khi người bệnh đã nhiễm xoắn khuẩn, kể cả khi đã chữa khỏi hoàn toàn. Để đánh giá bệnh đã khỏi hay chưa, bác sĩ sẽ dựa vào chỉ số định lượng của xét nghiệm không đặc hiệu RPR/VDRL.

Giang mai lây qua đường hôn nhau không?

Giang mai có thể lây qua hành vi hôn nhau sâu nếu ở vùng niêm mạc miệng, lưỡi hoặc môi của người bệnh đang có vết săng giang mai hoặc mảng niêm mạc chứa xoắn khuẩn, tiếp xúc với vết trầy xước trong khoang miệng của đối phương.

Phụ nữ mang thai bị giang mai có truyền sang con không?

Phụ nữ mang thai bị giang mai có nguy cơ rất cao truyền bệnh cho thai nhi qua rau thai, gây giang mai bẩm sinh, sảy thai, thai chết lưu hoặc dị tật bẩm sinh nặng nề. Dù vậy, nếu người mẹ được phát hiện và điều trị bằng Penicillin trước tuần thứ 16 của thai kỳ, nguy cơ lây truyền sang con sẽ giảm xuống mức rất thấp.

Lời khuyên y khoa

Giang mai là một bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và chữa khỏi hoàn toàn nếu được tiếp cận y khoa đúng đắn và kịp thời. Việc e ngại, giấu bệnh hoặc tự ý tìm kiếm các phương pháp điều trị truyền miệng chưa qua kiểm chứng chỉ khiến bệnh tiến triển nặng nề hơn, gây nguy hiểm cho tính mạng và lây lan cho cộng đồng.

Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da, niêm mạc sinh dục hoặc sau khi có hành vi quan hệ tình dục nguy cơ, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế chuyên khoa để thực hiện xét nghiệm tầm soát. Trong hành trình chăm sóc sức khỏe nam giới và sức khỏe sinh sản, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health cùng hệ sinh thái dịch vụ chuyên sâu luôn là địa chỉ tin cậy. Tại đây, người bệnh được thăm khám trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hiện đại và nhận phác đồ điều trị cá nhân hóa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và Dược sĩ tại Nhà thuốc Nam khoa Men’s Health đảm bảo quá trình dùng thuốc kê đơn diễn ra an toàn, chính xác, đồng thời duy trì tiêu chuẩn bảo mật thông tin tuyệt đối và tôn trọng sự riêng tư cho mọi khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn Cần Xem Thêm

Bài Viết Mới

Nhiều Người Quan Tâm

Bệnh lậu ở nam giới: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và phác đồ điều trị chuẩn y khoa

Bệnh lậu ở nam giới: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và phác đồ điều trị chuẩn y khoa

Bệnh lậu là một trong những bệnh lý lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất toàn cầu, đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng mủ cấp tính tại niêm mạc đường tiết niệu và sinh dục. Với nam giới, bệnh thường bộc phát mạnh mẽ qua cảm giác tiểu buốt rát dữ dội...
Nhà Thuốc Nam Khoa Men’s Health

Chính Sách

Website này là trang tin tức giới thiệu sản phẩm, không thực hiện chức năng thương mại khi không có chỉ định của bác sĩ hoặc chưa qua tư vấn và theo dõi của những người có chuyên môn. Mọi sự trao đổi về dược phẩm, thực phẩm chức năng đều cần sự tư vấn và theo dõi trực tiếp của đội ngũ Dược sĩ – Bác sĩ nam khoa của Trung tâm sức khoẻ Nam Giới Men’s Health.
 

Google Maps

Bản Quyền Đã Được Đăng Ký Bởi Nhà Thuốc Nam Khoa Men’s Health®

Cấm sao chép mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.

Contact Me on Zalo