Hotline: 0911.161.161
Địa chỉ: 7B/31 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TPHCM
Giờ làm việc: 08:00 - 20:00

Blog Sức Khoẻ Men's Health

Nang thận và bệnh nang đường tiết niệu: Nguyên nhân và dấu hiệu

Mục lục bài viết

Đánh Giá Từ Bạn Đọc

Nang thận và bệnh nang đường tiết niệu là tình trạng xuất hiện các túi chứa dịch bất thường tại thận hoặc trên đường dẫn dịch tiết niệu. Phần lớn các trường hợp nang thận đơn thuần là lành tính, không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu và thường được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Tuy nhiên, nếu nang phát triển kích thước lớn, bị nhiễm trùng, hoặc xuất phát từ bệnh lý di truyền như thận đa nang, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ suy giảm chức năng thận và các biến chứng nguy hiểm. Việc nhận biết sớm dấu hiệu và thăm khám định kỳ đóng vai trò quyết định trong bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu.

Tổng quan về nang thận và bệnh nang đường tiết niệu

Nang thận và bệnh nang đường tiết niệu là nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự hình thành của các cấu trúc dạng túi, bên trong chứa đầy dịch lỏng, dịch nhầy hoặc máu, phát triển từ mô thận hoặc các cấu trúc lân cận thuộc hệ tiết niệu.

Xét về cơ chế vi mô, thận được cấu tạo từ khoảng một triệu đơn vị chức năng gọi là nephron. Mỗi nephron bao gồm cầu thận và hệ thống ống thận. Khi một phần của ống thận bị giãn ra, bị tắc nghẽn hoặc bị tổn thương màng tế bào, dịch lọc không thể di chuyển bình thường mà tích tụ lại, tạo thành một khối nang lỏng độc lập.

Trong thực hành lâm sàng, bệnh lý này được chia thành hai nhóm chính:

  • Nang thận đơn thuần (Simple Kidney Cysts): Là hình thái phổ biến nhất, chiếm tới 70 – 80% các trường hợp tổn thương dạng nang ở thận. Loại nang này thường xuất hiện đơn lẻ hoặc với số lượng ít, có vỏ mỏng, chứa dịch trong và hiếm khi tiến triển thành ung thư.
  • Bệnh thận đa nang (Polycystic Kidney Disease – PKD): Là bệnh lý di truyền mang tính chất toàn thân, khiến hàng loạt nang phát triển liên tục ở cả hai bên thận. Theo thời gian, các nang này gia tăng kích thước, chèn ép làm xơ hóa nhu mô thận lành và dẫn đến suy thận mãn tính.

Ngoài ra, tổn thương dạng nang còn có thể xuất hiện ở các vị trí khác thuộc đường tiết niệu như nang niệu quản, nang bàng quang, hoặc nang túi tinh chèn ép vào cổ bàng quang ở nam giới.

Phân loại các dạng nang thận và nang đường tiết niệu thường gặp

Việc phân loại chính xác tổn thương đóng vai trò nền tảng trong việc định hướng theo dõi và điều trị. Y học hiện đại phân chia nang thận và đường tiết niệu dựa trên nguyên nhân và đặc điểm hình ảnh học.

Phân loại theo nguyên nhân hình thành

  • Nang mắc phải: Thường gặp ở người lớn tuổi, hình thành do quá trình lão hóa tự nhiên của ống thận, hoặc hậu quả sau chấn thương, viêm nhiễm hệ tiết niệu, xơ hóa nhu mô.
  • Nang di truyền: Điển hình là bệnh thận đa nang di truyền theo gen trội (ADPKD) xuất hiện ở người trưởng thành, hoặc di truyền theo gen lặn (ARPKD) xuất hiện ngay từ lứa tuổi sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Nang bẩm sinh không di truyền: Bao gồm thận loạn sản đa nang (Multicystic Dysplastic Kidney), hình thành do bất thường trong quá trình phát triển phôi thai.

Phân loại theo hệ thống Bosniak trên cắt lớp vi tính (CT Scan)

Hệ thống Bosniak là tiêu chuẩn vàng giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ ác tính của nang thận:

Phân loại BosniakĐặc điểm hình ảnhNguy cơ hóa ácHướng xử trí
Bosniak INang đơn thuần, vỏ mỏng, chứa dịch trong, không vách ngăn, không vôi hóa.0%Không cần điều trị, theo dõi định kỳ.
Bosniak IINang lành tính, có thể có vách ngăn mỏng, vôi hóa nhẹ ở thành.< 1%Tái khám và siêu âm định kỳ.
Bosniak IIFNang có nhiều vách ngăn mỏng, thành hơi dầy, vôi hóa thô.~ 5 – 10%Theo dõi sát bằng CT/MRI sau 3 – 6 tháng.
Bosniak IIINang phức tạp, thành dầy bất thường, vách ngăn dầy và bắt thuốc tương phản.~ 40 – 50%Chỉ định phẫu thuật bóc tách hoặc cắt lọc.
Bosniak IVKhối dạng nang có phần mô cứng rành mạch, bắt thuốc mạnh.> 85 – 90%Chỉ định phẫu thuật can thiệp điều trị ung thư.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ra nang thận

Hiện nay, nguyên nhân chính xác dẫn đến sự xuất hiện của nang thận đơn thuần vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Các nghiên cứu sinh học tế bào chỉ ra rằng, sự suy yếu của màng đáy ống thận kết hợp với sự tăng sinh bất thường của tế bào biểu mô ống thận là cơ chế cốt lõi khiến dịch bị ứ đọng lại.

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển nang thận bao gồm:

  • Tuổi tác: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất đối với nang thận đơn thuần. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy dưới 10% người dưới 40 tuổi có nang thận, nhưng tỷ lệ này tăng lên hơn 50% ở nhóm người trên 70 tuổi.
  • Giới tính: Nam giới có tỷ lệ mắc nang thận cao hơn nữ giới từ 1,5 đến 2 lần.
  • Bệnh lý nền tại thận: Người có tiền sử viêm hận kẽ, sỏi thận, hoặc đang điều trị chạy thận nhân tạo chu kỳ có nguy cơ cao phát triển các nang mắc phải.
  • Yếu tố di truyền: Đột biến các gen PKHD1, PKD1 hoặc PKD2 làm rối loạn tổng hợp protein polycystin – chất điều hòa sự phát triển của tế bào ống thận, dẫn đến bệnh thận đa nang.

Dấu hiệu nhận biết nang thận và bệnh nang đường tiết niệu

Ở giai đoạn đầu, khi nang có kích thước nhỏ (dưới 20 – 30 mm), hầu như người bệnh không cảm thấy bất kỳ sự thay đổi nào trong cơ thể. Các triệu chứng lâm sàng chỉ xuất hiện khi nang phát triển đủ lớn gây chèn ép nhu mô thận, bao xơ thận, hoặc làm tắc nghẽn dòng chảy của nước tiểu.

Triệu chứng lâm sàng thường gặp

  • Đau hông lưng hoặc đau thắt lưng: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh có cảm giác đau âm ỉ, dai dẳng ở vùng mạn sườn hoặc phía sau lưng. Đau có thể tăng lên khi vận động mạnh hoặc khi nang bị chảy máu trong.
  • Rối loạn tiểu tiện: Nang lớn chèn ép vào đài bể thận, niệu quản hoặc cổ bàng quang gây ra các tình trạng tiểu giắt, tiểu đêm nhiều lần, tiểu khó hoặc cảm giác tiểu không hết bãi.
  • Tiểu ra máu (Huyết niệu): Nước tiểu có thể có màu hồng, đỏ nhạt hoặc màu rỉ sắt. Hiện tượng này xảy ra khi nang bị vỡ, chảy máu vào hệ thống đường gom nước tiểu hoặc do nhiễm trùng đi kèm.
  • Sốt và cảm giác ớn lạnh: Dấu hiệu điển hình khi nang thận bị vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm (nhiễm trùng nang), hoặc dẫn đến viêm thận – bể thận cấp.
  • Tăng huyết áp: Khi nang chèn ép vào các mạch máu thận, hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) bị kích hoạt bất thường, dẫn đến tình trạng huyết áp cao dai dẳng, khó kiểm soát bằng thuốc thông thường.
  • Sờ thấy khối bất thường ở bụng: Ở những bệnh nhân bị thận đa nang hoặc nang thận kích thước lớn (trên 8 – 10 cm), người bệnh hoặc bác sĩ có thể sờ thấy một khối tròn, láng, di động nhẹ ở vùng mạn sườn.

Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đi khám ngay

Nang thận có thể gây ra những biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Đau đột ngột, dữ dội ở vùng hông lưng, đau lan xuống vùng bẹn hoặc đùi (nguy cơ vỡ nang hoặc xoắn nang).
  • Sốt cao liên tục trên 38,5 độ C, kèm rét run, buồn nôn, nôn mửa.
  • Nước tiểu có màu đỏ đậm, xuất hiện nhiều cục máu đông hoặc nước tiểu đục, có mùi hôi nồng.
  • Lượng nước tiểu giảm đột ngột (thiểu niệu hoặc vô niệu), kèm theo phù mặt, phù chân.

Biến chứng nguy hiểm của nang thận nếu không theo dõi kịp thời

Mặc dù phần lớn nang thận là lành tính, việc chủ quan không theo dõi định kỳ có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe toàn thân.

Nhiễm trùng nang và áp xe thận

Vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới có thể di chuyển ngược dòng xâm nhập vào trong nang. Dịch nang là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, biến nang thành một khối áp xe chứa mủ. Tình trạng này rất khó điều trị bằng kháng sinh thông thường do thuốc khó thấm qua vỏ nang dầy, nguy cơ cao dẫn đến nhiễm trùng huyết.

Vỡ nang thận

Khi nang phát triển quá mức hoặc chịu tác động từ chấn thương vùng bụng/lưng, vách nang có thể bị vỡ. Dịch và máu thoát ra ngoài gây chảy máu sau phúc mạc, đau dữ dội và có thể dẫn đến sốc mất máu hoặc viêm phúc mạc.

Tắc nghẽn đường tiết niệu

Nang nằm ở vị trí rốn thận hoặc niệu quản có thể đè sụp đường dẫn nước tiểu, gây ra tình trạng ứ nước ở thận (Hydronephrosis). Tắc nghẽn kéo dài sẽ làm tăng áp lực trong thận, tiêu hủy các đơn vị nephron lành và dẫn đến suy giảm chức năng thận không hồi phục.

Suy thận mạn tính

Đối với bệnh thận đa nang, sự phát triển liên tục của hàng ngàn nang qua nhiều năm sẽ thay thế hoàn toàn mô thận lành. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy, khoảng 50% bệnh nhân thận đa nang di truyền gen trội sẽ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) ở tuổi 60 và bắt buộc phải lọc máu hoặc ghép thận.

Phương pháp chẩn đoán nang thận và bệnh nang đường tiết niệu

Chẩn đoán chính xác tổn thương nang thận dựa trên sự phối hợp giữa thăm khám lâm sàng, các phương pháp hiển thị hình ảnh và xét nghiệm sinh hóa.

Chẩn đoán hình ảnh

  • Siêu âm bọng mắt và hệ tiết niệu: Là phương pháp đầu tay, an toàn, chi phí hợp lý và không xâm lấn. Siêu âm giúp xác định vị trí, kích thước, số lượng nang và phân biệt nang chứa dịch trong với các khối u thận dạng đặc.
  • Cắt lớp vi tính (CT Scan) có tiêm thuốc tương phản: Là công cụ chuẩn xác nhất để đánh giá chi tiết cấu trúc thành nang, vách ngăn, mức độ vôi hóa và sự bắt thuốc của mô nang. Đây là căn cứ để phân loại Bosniak.
  • Cộng hưởng từ (MRI): Được ưu tiên sử dụng khi bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc tương phản chứa i-ốt (như người suy thận, dị ứng thuốc), hoặc cần đánh giá sâu tổn thương nang phức tạp, nhiễm trùng nang.

Xét nghiệm cận lâm sàng

  • Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra sự có mặt của hồng cầu, bạch cầu, protein hoặc vi khuẩn trong nước tiểu.
  • Xét nghiệm chức năng thận (Creatinine, Ure máu và eGFR): Đánh giá mức độ lọc của thận, nhận biết sớm tình trạng suy giảm chức năng thận.
  • Công thức máu: Đánh giá tình trạng nhiễm trùng (bạch cầu tăng cao) hoặc thiếu máu do suy thận mạn.

Phương pháp điều trị nang thận và bệnh nang đường tiết niệu

Nguyên tắc điều trị nang thận phụ thuộc vào bản chất tổn thương (Bosniak I – IV), kích thước nang, mức độ triệu chứng và chức năng thận của người bệnh.

Theo dõi định kỳ (Đối với nang nhỏ, lành tính)

Các nang thận đơn thuần phân loại Bosniak I hoặc II, kích thước dưới 40 – 50 mm, không gây đau hay cản trở dòng tiểu thì không cần can thiệp phẫu thuật. Người bệnh được khuyến cáo siêu âm kiểm tra kích thước nang mỗi 6 – 12 tháng/lần.

Điều trị nội khoa

Nội khoa không làm mất đi khối nang nhưng giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng:

  • Thuốc kiểm soát huyết áp: Ưu tiên nhóm thuốc chế chế men chuyển (ACEi) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) giúp bảo vệ chức năng thận.
  • Thuốc kháng sinh: Chỉ định khi có nhiễm trùng nang hoặc viêm đường tiết niệu kèm theo.
  • Thuốc giảm đau: Sử dụng các thuốc giảm đau thông thường theo chỉ định của bác sĩ; tránh dùng kéo dài nhóm NSAID vì có thể gây độc cho thận.

Can thiệp thủ thuật và phẫu thuật

Chỉ định can thiệp được đặt ra khi nang có kích thước lớn (trên 50 – 60 mm), gây đau nhiều, chèn ép đường tiết niệu, nhiễm trùng tái phát hoặc nghi ngờ khả năng hóa ác.

  • Chọc hút dịch nang và tiêm chất làm xơ (Sclerotherapy): Bác sĩ dùng kim nhỏ đâm qua da vào nang dưới hướng dẫn của siêu âm để hút sạch dịch, sau đó tiêm cồn tuyệt đối (Ethanol) hoặc dung dịch làm xơ để dính hai vách nang lại với nhau, ngăn tái phát dịch.
  • Phẫu thuật nội soi mổ chỏm nang thận (Laparoscopic Cyst Decortication): Phương pháp điều trị triệt để cho các nang kích thước lớn. Bác sĩ bóc tách và cắt bỏ phần vỏ nang nhô ra ngoài nhu mô thận, giúp dịch giải phóng hoàn toàn và giảm nguy cơ tái phát xuống mức thấp nhất.
  • Phẫu thuật cắt thận bán phần hoặc toàn phần: Áp dụng cho các tổn thương nang thuộc phân loại Bosniak III – IV nghi ngờ ung thư thận.

Thay đổi lối sống và phòng ngừa tiến triển bệnh nang thận

Một chế độ sinh hoạt và dinh dưỡng khoa học đóng vai trò đặc biệt quan trọng giúp làm chậm tốc độ phát triển của nang và bảo vệ mô thận còn lại.

  • Kiểm soát lượng muối tiêu thụ: Giảm muối dưới 5g/ngày giúp ổn định huyết áp, giảm áp lực lọc lên các cầu thận.
  • Uống đủ nước: Duy trì lượng nước uống từ 2 – 2,5 lít/ngày giúp hệ tiết niệu hoạt động hiệu quả, hạn chế sự tích tụ vi khuẩn và giảm nguy cơ hình thành sỏi thận.
  • Hạn chế đạm động vật: Tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ làm tăng tải chất thải nitơ, buộc thận phải làm việc quá sức.
  • Tránh xa thuốc lá và rượu bia: Nicotine và chất kích thích gây co mạch thận, thúc đẩy quá trình xơ hóa nhu mô.
  • Tập luyện thể thao hợp lý: Vận động nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga. Tránh các môn thể thao đối kháng mạnh có nguy cơ va đập trực tiếp vào vùng bụng, lưng (như bóng đá, võ thuật) vì có thể làm vỡ nang.
  • Tránh tự ý dùng thuốc: Tuyệt đối không tự mua các loại thuốc giảm đau, thuốc đông y không rõ nguồn gốc hoặc thảo dược truyền miệng, vì nguy cơ gây độc trực tiếp cho tế bào thận rất cao.

Chăm sóc sức khỏe hệ tiết niệu chuyên sâu tại Hệ sinh thái Men’s Health

Thận và hệ tiết niệu đóng vai trò xương sống trong việc duy trì trạng thái cân bằng nội môi, lọc bỏ độc tố và đảm bảo chức năng sinh lý nam giới. Việc thăm khám, tầm soát và theo dõi định kỳ các bệnh lý như nang thận đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh chuẩn xác, tư vấn chuyên môn sâu và phác đồ theo dõi an toàn.

Trong hệ sinh thái của Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health do TS.BS.CK2 Trà Anh Duy sáng lập, việc chăm sóc sức khỏe cho người bệnh luôn được đặt lên hàng đầu với tiêu chí chuyên nghiệp, an toàn và bảo mật tuyệt đối.

Song hành cùng trung tâm thăm khám, Nhà thuốc Nam khoa Men’s Health đóng vai trò là nhịp cầu chuyên môn đáng tin cậy. Tại đây, quá trình tư vấn và cung ứng thuốc luôn được giám sát chặt chẽ bởi sự phối hợp giữa đội ngũ bác sĩ và dược sĩ chuyên khoa.

Đối với các bệnh nhân cần theo dõi nang thận, kiểm soát huyết áp hoặc điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu đi kèm, Nhà thuốc Nam khoa Men’s Health cam kết:

  • Tư vấn đúng chỉ định, giải thích chi tiết mục tiêu điều trị và hướng dẫn cách theo dõi tác dụng phụ của từng loại thuốc.
  • Nhấn mạnh việc sử dụng thuốc kê đơn bắt buộc phải có sự thăm khám và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không cổ xuy cho việc tự ý dùng đơn thuốc cũ hay truyền miệng.
  • Tôn trọng sự riêng tư, bảo mật toàn bộ thông tin cá nhân và hồ sơ bệnh án của khách hàng.
  • Cá nhân hóa giải pháp chăm sóc cho từng người bệnh, giúp quá trình theo dõi bệnh lý nhẹ nhàng và đạt hiệu quả tối ưu nhất.

Nang thận và bệnh nang đường tiết niệu và những câu hỏi thường gặp

Nang thận đơn thuần có tự mất đi được không?

Nang thận đơn thuần hiếm khi tự biến mất. Phần lớn các nang sẽ giữ nguyên kích thước hoặc phát triển to dần theo thời gian. Tuy nhiên, nếu nang nhỏ và không gây triệu chứng, việc nang tồn tại hoàn toàn không gây nguy hiểm và không nhất thiết phải can thiệp loại bỏ.

Bị nang thận có nên uống nhiều nước không?

Người bị nang thận nên uống đủ lượng nước từ 2 – 2,5 lít mỗi ngày để hỗ trợ thận đào thải chất thải và ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân đã tiến triển sang giai đoạn suy thận có triệu chứng phù hoặc giảm lượng nước tiểu, việc bổ sung nước phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Nang thận kích thước bao nhiêu thì phải mổ?

Chỉ định phẫu thuật không chỉ dựa vào kích thước mà còn căn cứ vào triệu chứng. Thông thường, các nang có kích thước từ 50mm (5cm) trở lên, hoặc nang nhỏ hơn nhưng gây ra các biến chứng như đau đớn dữ dội, chèn ép gây ứ nước thận, nhiễm trùng tái phát hoặc nghi ngờ nguy cơ hóa ác (Bosniak III, IV) sẽ được cân nhắc can thiệp phẫu thuật hoặc chọc hút làm xơ.

Nang thận có chuyển thành ung thư thận hay không?

Nang thận đơn thuần (Bosniak I) hoàn toàn là tổn thương lành tính và không tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, một số khối u thận dạng nang hoặc nang phức tạp (Bosniak III, IV) có nguy cơ chứa tế bào ung thư ngay từ đầu. Do đó, việc chụp CT Scan hoặc MRI để phân loại chuẩn xác là rất quan trọng.

Bệnh thận đa nang có di truyền cho con cái không?

Bệnh thận đa nang di truyền gen trội (ADPKD) có tỷ lệ di truyền cho con là 50% ở mỗi lần sinh, không phân biệt giới tính. Đối với bệnh thận đa nang di truyền gen lặn (ARPKD), con chỉ mắc bệnh khi nhận cả hai gen bệnh từ cả bố và mẹ. Các gia đình có tiền sử mắc bệnh thận đa nang nên thực hiện tư vấn di truyền trước khi sinh con.

Bị nang thận có thể tập thể thao bình thường không?

Người bị nang thận nhỏ vẫn có thể tập luyện các môn thể thao bình thường. Đối với người có nang kích thước lớn hoặc bị thận đa nang, cần tránh các môn thể thao có tính chất va chạm mạnh (như bóng đá, bóng rổ, võ thuật) để phòng ngừa nguy cơ chấn thương gây vỡ nang.

Có thuốc nào uống để làm teo nang thận không?

Hiện nay chưa có loại thuốc tây y hay đông y nào được chứng minh lâm sàng có khả năng làm teo hoặc biến mất nang thận đơn thuần. Các thuốc được chỉ định chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, hạ huyết áp hoặc điều trị nhiễm trùng kèm theo. Người bệnh không nên tin theo các lời quảng cáo truyền miệng về các loại thuốc gia truyền làm teo nang để tránh tổn thương thận.

Kết luận

Nang thận và bệnh nang đường tiết niệu là tình trạng khá phổ biến, tiến triển thầm lặng nhưng có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và quản lý đúng cách. Việc chủ động thăm khám sức khỏe định kỳ, thực hiện siêu âm hệ tiết niệu là giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất để phát hiện sớm các tổn thương dạng nang.

Khi phát hiện có nang thận, người bệnh không nên quá hoang mang nhưng tuyệt đối không được chủ quan hay tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Hãy tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ các bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá chính xác phân loại tổn thương và xây dựng lộ trình theo dõi phù hợp.

Hệ thống y tế Men’s Health cùng Nhà thuốc Nam khoa Men’s Health luôn sẵn sàng đồng hành, mang đến cho người bệnh giải pháp chăm sóc sức khỏe hệ tiết niệu toàn diện, chuyên nghiệp, an toàn và kín đáo, giúp bạn an tâm bảo vệ sức khỏe đường dài.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn Cần Xem Thêm

Bài Viết Mới

Nhiều Người Quan Tâm

Thuốc Chống Dị Ứng và Chức Năng Tình Dục ở Nam Giới: Cần Biết Gì?

Sử dụng thuốc chống dị ứng (antihistamine) có thể làm suy giảm chức năng tình dục ở nam giới, gây ra các biểu hiện như giảm ham muốn, rối loạn cương dương hoặc khó xuất tinh. Tác động này xuất phát từ cơ chế kháng histamine và kháng cholinergic của thuốc làm gián đoạn tín...

Tricyclic Antidepressant và Chức Năng Tình Dục ở Nam Giới: Cần Biết Gì?

Sử dụng tricyclic antidepressant (thuốc chống trầm cảm ba vòng – TCA) có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tình dục ở nam giới, bao gồm suy giảm ham muốn, rối loạn cương dương, khó xuất tinh hoặc xuất tinh đau. Tác dụng phụ sinh lý này xuất phát từ cơ chế...

Dutasteride và Tác Dụng Phụ Tình Dục ở Nam Giới: Cần Biết Gì?

Dutasteride có thể gây ra một số tác dụng phụ tình dục ở nam giới như suy giảm ham muốn, rối loạn cương dương và rối loạn xuất tinh. Đây là tác động không mong muốn do cơ chế ức chế mạnh mẽ hormone dihydrotestosterone (DHT). Tuy nhiên, hầu hết các tác dụng phụ này...
Nhà Thuốc Nam Khoa Men’s Health

Chính Sách

Website này là trang tin tức giới thiệu sản phẩm, không thực hiện chức năng thương mại khi không có chỉ định của bác sĩ hoặc chưa qua tư vấn và theo dõi của những người có chuyên môn. Mọi sự trao đổi về dược phẩm, thực phẩm chức năng đều cần sự tư vấn và theo dõi trực tiếp của đội ngũ Dược sĩ – Bác sĩ nam khoa của Trung tâm sức khoẻ Nam Giới Men’s Health.
 

Google Maps

Bản Quyền Đã Được Đăng Ký Bởi Nhà Thuốc Nam Khoa Men’s Health®

Cấm sao chép mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.

Contact Me on Zalo